anionic detergent
Định nghĩa
Danh từ: Chất tẩy rửa anion, một loại chất tẩy rửa tổng hợp trong đó các phân tử của nó không ion hóa trong dung dịch nước.
Ví dụ sử dụng
- (Chất tẩy rửa anion thường được sử dụng trong các sản phẩm giặt là vì nó hoạt động tốt trong nước cứng.)
- (Nhiều nước rửa chén có chứa chất tẩy rửa anion để loại bỏ dầu mỡ hiệu quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "anionic detergent" thường được so sánh với "cationic detergent" (chất tẩy rửa cation) và "nonionic detergent" (chất tẩy rửa không ion) trong các ứng dụng công nghiệp.
- In textile processing, anionic detergent is preferred for its ability to remove dirt without damaging fabrics. (Trong chế biến dệt may, chất tẩy rửa anion được ưa chuộng vì khả năng loại bỏ bụi bẩn mà không làm hỏng vải.)
Biến thể và từ gần giống
- Anionic surfactant (danh từ): Chất hoạt động bề mặt anion, một thuật ngữ rộng hơn bao gồm các hợp chất tương tự.
- Anionic surfactants are key ingredients in many cleaning products. (Các chất hoạt động bề mặt anion là thành phần chính trong nhiều sản phẩm làm sạch.)
Từ đồng nghĩa
- Chất tẩy rửa anion (Anionic detergent): Không có từ đồng nghĩa phổ biến trong tiếng Việt, nhưng có thể hiểu là chất tẩy rửa mang điện tích âm.
- Chất hoạt động bề mặt anion (Anionic surfactant): Một thuật ngữ kỹ thuật hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan trực tiếp, nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh:
- "Use anionic detergent": Sử dụng chất tẩy rửa anion.
- You should use anionic detergent for this stain. (Bạn nên sử dụng chất tẩy rửa anion cho vết bẩn này.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với "anionic detergent", nhưng có thể thấy trong văn bản kỹ thuật:
- "Anionic detergent dominates the market": Chất tẩy rửa anion chiếm ưu thế trên thị trường.
- In the cleaning industry, anionic detergent dominates the market due to its effectiveness. (Trong ngành công nghiệp làm sạch, chất tẩy rửa anion chiếm ưu thế trên thị trường nhờ hiệu quả của nó.)